through wall mail slot sleeve: mail slot nghĩa là gì trong Tiếng Việt?. The U.S. Postal System - Hành trang cuộc sống. how to cover mail slot in door.html - goldcool.com.vn.
mail
slot nghĩa là gì, định nghĩa, các sử dụng và ví dụ trong Tiếng Anh. Cách phát âm
mail slot giọng bản ngữ. Từ đồng nghĩa, trái nghĩa của mail
slot.
Mailbox. /ˈmeɪl.bɒks/. hòm thư. mail. /meɪl/. thư từ, bưu phẩm... letter ... mail slot. /meɪl slɒt/. khe để cho thư (gửi đi) vào. postal worker. /ˈpəʊ.stəl ...